-
Thiết bị đo tốc độ Encoder RHI90N 0NAK1R61N-01024
0₫Thiết bị đo tốc độ Encoder RHI90N 0NAK1R61N-01024 - Shaft dimension: Hollow shaft: Ø 45mm - Flange Version: Hollow shaft - Connection type: Cable Ø6.5 mm, 4 x...Xem thêm
-
Bộ xilanh van khí nén và cơ cấu chấp hành
0₫Bộ xilanh van khí nén và cơ cấu chấp hành Mã hiệu: A1000254066000000Z A14NGUTFJ020 @RT11H00036-H Code: A14IFUTF1020 Bao gồm: Diapharm Valve (Type 14) + Pneumatic Actuator Double acting Áp suất...Xem thêm
-
Van điện từ A1000254042801001Z A14NGUTFJ025 @RT 11H00036-H
0₫Van điện từ A1000254042801001Z A14NGUTFJ025 @RT 11H00036-H - Bao gồm: Diapharm Valve (Type 14) + Pneumatic Actuator - Dounble acting - Áp suất điều khiển max: 1.0MPa (145psi) -...Xem thêm
-
Bộ van bướm 410 40D33 1143 1
0₫Bộ van bướm Model + bộ van bướm (bao gồm cả xilanh và cơ cấu chấp hành): 410 40D33 1143 1 + Bộ chỉ thị vị trí điện:...Xem thêm
-
Công tắc lưu lượng SF1710
0₫Công tắc lưu lượng SF1710 Mã hiệu: SF1710; Oder code SFX10000-A1LAAA801MBG Nhà sản xuất: Finetek Housing material aluminum alloy, ex d IIC T6-T4 Nhiệt độ vận hành -30...Xem thêm
-
Bộ Thermistor No.74130768
0₫Công tắc nhiệt độ Mã hiệu: Part Code No.74130768 for Silica Analyzer 7180 - Thermistor of Silica analyzer 7180 - Temperature range -5 to 120°C - Temperature element Thermistor...Xem thêm
-
Công tắc nhiệt độ 74130240
0₫Công tắc nhiệt độ Part Code No.74130240 for Silica Analyzer 7180 '- Temperature switch for Silica analyzer 7180 - Thông số bộ phân tích Silica 7180: + Measuring...Xem thêm
-
Bộ kit thiết bị đo độ đục
0₫Bộ kit thiết bị đo độ đục TU5x00 wear part (Bộ kit thiết bị đo độ đục TU5300) - Desiccant cartridge online TU5 - Vial for online w/...Xem thêm